Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hủy điểm" (1)
hủy điểm
Tiếng Anh
Động từto cancel scores
Do có gian lận, hội đồng đã quyết định hủy điểm của tất cả thí sinh.
Due to cheating, the committee decided to cancel all candidates' scores.
Từ liên quan "hủy điểm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hủy điểm" (1)
Do có gian lận, hội đồng đã quyết định hủy điểm của tất cả thí sinh.
Due to cheating, the committee decided to cancel all candidates' scores.
